phát triển
 | développer; se développer; s'épanouir | |  | Phát triển công nghiệp | | développer l'industrie | |  | Cây phát triển tốt | | une plante qui se développe bien | |  | Tà i năng phát triển | | talent qui s'épanouit | |  | cháºm phát triển | |  | sous développé | |  | sá»± phát triển | |  | développement |
|
|